Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
外国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
外
国
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
外
国
18
外
國
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
外
国
に
7
外
国
〻
2
外
国
は
2
外
国
へ
2
外
国
の
1
外
国
よ
1
外
国
共
1
Cùng mở đầu bằng 外
外
に
184
外
の
123
外
は
38
外
な
37
外
よ
31
外
を
23
外
聞
23
外
へ
21
外
色
20
外
記
16
外
い
13
外
も
12
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
物類称呼
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 62 · 1946
物類称呼