Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
多き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
多
き
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
多
き
25
多
キ
3
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
多
き
は
3
多
き
事
3
多
き
が
2
多
き
故
2
多
き
い
1
多
き
こ
1
多
き
な
1
多
き
に
1
多
き
み
1
多
き
も
1
多
き
を
1
多
き
世
1
Cùng mở đầu bằng 多
多
く
116
多
し
86
多
羅
30
多
か
21
多
川
21
多
少
17
多
い
15
多
の
14
多
あ
9
多
年
8
多
な
7
多
に
6
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
料理珍味集
料理珍味集
飯百珍伝
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
大略天学名目鈔 天經或問附録 · tr. 5
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798