Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夜な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夜
な
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
夜
な
6
夜
𛂂
4
夜
ナ
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夜
な
か
3
夜
な
れ
3
夜
な
ど
1
夜
な
ら
1
夜
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 夜
夜
の
150
夜
は
74
夜
も
56
夜
に
52
夜
を
35
夜
半
21
夜
中
19
夜
ふ
18
夜
明
15
夜
着
15
夜
と
13
夜
あ
11
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
春色梅児与美
天學便蒙図説
物類称呼
天學便蒙図説