Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夥し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夥
し
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
夥
シ
7
夥
𛁅
5
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夥
し
く
3
夥
し
い
1
夥
し
か
1
夥
し
吉
1
夥
し
此
1
夥
し
蝦
1
Cùng mở đầu bằng 夥
夥
の
17
夥
長
5
夥
兵
4
夥
な
1
夥
召
1
夥
折
1
夥
馳
1
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
比翼連理花迺志満台
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
校異源氏物語. · tr. 10 · 1942
郷土誌 · tr. 7 · 1897