Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
い
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
大
い
24
大
イ
4
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
い
な
14
大
い
に
4
大
い
と
3
大
い
き
1
大
い
そ
1
大
い
成
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
仁勢物語
曾我物語 · 1671
飯百珍伝
竹斎
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 22 · 1873
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 25
物類称呼
物類称呼
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928