Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
さ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
大
さ
17
大
サ
9
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
さ
に
4
大
さ
わ
4
大
さ
よ
2
大
さ
け
1
大
さ
さ
1
大
さ
は
1
大
さ
何
1
大
さ
壱
1
大
さ
御
1
大
さ
有
1
大
さ
瓠
1
大
さ
程
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
料理秘伝抄 · 1684
仁勢物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
豆腐百珍. 続編 · tr. 39 · 1783
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 39 · 1789
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
春色梅児与美
家伝寿命薬 2巻 · 1782
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 23 · 1800–99
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
春色梅児与美
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 28 · 1789
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879