Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
の
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
大
の
21
大
ノ
8
大
𛂙
3
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
の
お
3
大
の
字
2
大
の
、
1
大
の
と
1
大
の
な
1
大
の
は
1
大
の
も
1
大
の
代
1
大
の
地
1
大
の
数
1
大
の
月
1
大
の
照
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
護法新論 二編 中 · tr. 2 · 1869
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
種痘弁義 · tr. 15 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
沖縄縣地誌略 · tr. 27 · 1884
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 71 · 1891
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
沖縄県地誌畧 · tr. 22 · 1885
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40