Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大便
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
便
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
便
つ
2
大
便
の
2
大
便
に
1
大
便
下
1
大
便
又
1
大
便
常
1
大
便
微
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
暴瀉病手当素人心得書 · tr. 5 · 1863
広恵済急方 3巻 · tr. 26 · 1790
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806
救急撮要 · tr. 75 · 1858
麻疹要論 · tr. 10 · 1799
麻疹要論 · tr. 10 · 1799
救急撮要 · tr. 26 · 1858
広恵済急方 3巻 · tr. 297 · 1790
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 43 · 1806
救急撮要 · tr. 24 · 1858
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806
救急撮要 · tr. 23 · 1858
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 114 · 1838
麻疹要論 · tr. 16 · 1799
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806
熱海温泉考 全 · tr. 10
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877
袖珍防疫必携 · tr. 20 · 1912