Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大切
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
切
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
切
に
17
大
切
な
6
大
切
の
4
大
切
身
2
大
切
と
1
大
切
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
当世料理
養蚕秘録 · 1803
当世料理
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 57
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 34 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
暦日往来 單 · 1875
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877