Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
地
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
23
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
地
に
1
大
地
中
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
椿説弓張月
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
西洋雜記 乾 · tr. 34
護法新論 中 · tr. 11
大地震暦年考 全 · tr. 1
平安万歳楽 · tr. 3 · 1830
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 11 · 1888
非常日用記 · tr. 2
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 7 · 1888
天學略名目羽翼 全 · tr. 55
京都地震 · tr. 4
京大坂伏見大地震 · tr. 1
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 55
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 55
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923