Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大山
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
山
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
山
の
2
大
山
そ
1
大
山
祇
1
大
山
積
1
大
山
詣
1
大
山
鹿
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
女郎花物語
流蕃通書 · tr. 46
名薬秘伝之書 · tr. 7
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882