Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大島
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
島
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
島
な
2
大
島
に
2
大
島
屋
2
大
島
と
1
大
島
の
1
大
島
は
1
大
島
を
1
大
島
周
1
大
島
奇
1
大
島
川
1
大
島
雅
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 40 · 1888
天學略名目羽翼 全 · tr. 81
物類称呼
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 45 · 1888
漂流紀事 · tr. 96
春色梅児与美
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 46 · 1888
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 57 · 1888
漂流紀事 · tr. 96
中山伝信録 巻六 · tr. 10 · 1721
旅行用心集 · tr. 62 · 1810
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 66 · 1834
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
校異源氏物語. · tr. 5 · 1942
沖縄県地誌畧 · tr. 5 · 1885
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
東参名勝案内 · tr. 4 · 1901
沖縄県地誌畧 · tr. 34 · 1885