Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大川
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
川
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
川
を
3
大
川
な
2
大
川
あ
1
大
川
へ
1
大
川
之
1
大
川
口
1
大
川
有
1
大
川
異
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
(福助・恵比須・大黒・閻魔の子/福神長者を諭す) · tr. 1 · sau 1855
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 44
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 13
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
陸奥国郷帳 5
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 22 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 20 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 22 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885