Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大平
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
平
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
平
ち
1
大
平
ど
1
大
平
丹
1
大
平
大
1
大
平
村
1
大
平
火
1
大
平
皿
1
大
平
目
1
大
平
鍋
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
武家義理物語 · 1688
膳部料理抄
料理方心得之事 · 1851
飯百珍伝
陸奥国郷帳 5
三河国二葉松 · tr. 6 · 1741
陸奥国郷帳 5
借用申銀子之事 · tr. 1 · sau 1807
豆腐百珍. 続編 · tr. 53 · 1783
高遠藩兵員名簿歩兵銃隊・郷村募集員 · tr. 9 · 1916
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 8
三河国二葉松 · tr. 6 · 1741
賀茂社記録. 第12冊
小野湖山翁小伝 · tr. 26 · 1931