Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大洋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
洋
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
20
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
洋
へ
4
大
洋
を
3
大
洋
と
2
大
洋
の
2
大
洋
よ
1
大
洋
七
1
大
洋
三
1
大
洋
洲
1
大
洋
渡
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
84
大
臣
81
大
分
63
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
流蕃通書 · tr. 63
漂流紀事 · tr. 71
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
漂流紀事 · tr. 85
蕃談 · tr. 127
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879