Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大津
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
津
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
津
に
5
大
津
の
3
大
津
伏
3
大
津
石
2
大
津
へ
1
大
津
仙
1
大
津
城
1
大
津
屋
1
大
津
柴
1
大
津
波
1
大
津
浪
1
大
津
絵
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 16 · 1789
比翼連理花迺志満台
地震記 下 · tr. 45
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923