Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大神
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
神
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
神
通
5
大
神
の
2
大
神
力
2
大
神
君
2
大
神
か
1
大
神
に
1
大
神
不
1
大
神
也
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
吉利支丹物語
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
玉くしげ · 1789
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
南島志 呂 · tr. 39 · 1856
南島志 呂 · tr. 39 · 1856
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 50
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
物類称呼
[すい神のおしえにいのちたすかりて] · tr. 1
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 16
鹿島大神宮託曰 · tr. 1
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928