Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大雨
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
雨
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
雨
左
2
大
雨
降
2
大
雨
す
1
大
雨
に
1
大
雨
故
1
大
雨
時
1
大
雨
洪
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
日本永代蔵 · 1688
類聚名義抄(観智院本)法下 · 1150–99
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 82
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蕃談 · tr. 87
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 63
賀茂社記録. 第12冊
成実論 : 天長点 · tr. 5 · 1922
漂流紀事 · tr. 49
漂流紀事 · tr. 38
中山伝信録 巻五 · tr. 40 · 1721