Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
大風
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
大
風
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
大
風
の
3
大
風
不
2
大
風
雨
2
大
風
い
1
大
風
に
1
大
風
大
1
大
風
年
1
大
風
後
1
大
風
有
1
Cùng mở đầu bằng 大
大
根
151
大
夫
148
大
な
147
大
き
145
大
に
143
大
坂
138
大
事
126
大
か
94
大
こ
88
大
小
85
大
臣
81
大
分
63
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 130
酒説養生論 7巻 · tr. 100 · 1729
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 3 · 1853
中山伝信録 巻六 · tr. 19 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 16 · 1721
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 22
物類称呼
物類称呼
漂流紀事 · tr. 42
食品国歌 2巻 · tr. 35 · 1787
海翻考 全 · tr. 5
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 52
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 10 · 1853
慶応二年京坂地方大風雨之図 · tr. 1
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923