Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
奈良
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
奈
良
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
奈
良
の
7
奈
良
坂
3
奈
良
に
2
奈
良
木
2
奈
良
菜
2
奈
良
が
1
奈
良
へ
1
奈
良
中
1
奈
良
井
1
奈
良
団
1
奈
良
堺
1
奈
良
大
1
Cùng mở đầu bằng 奈
奈
川
5
奈
何
4
奈
ら
3
奈
を
2
奈
美
2
奈
餅
2
奈
が
1
奈
仁
1
奈
仲
1
奈
只
1
奈
我
1
奈
所
1
万宝料理秘密箱 · 1795
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
陸奥国郷帳 5
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之5 · tr. 30 · 1834
願書控帳 · 1813–35
袖珍仙方 · tr. 8 · 1714
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624