Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
奉行
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
奉
行
78 lần
Tất cả
78
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
56
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
奉
行
所
32
奉
行
に
3
奉
行
の
3
奉
行
処
2
奉
行
唯
2
奉
行
役
2
奉
行
か
1
奉
行
ち
1
奉
行
と
1
奉
行
も
1
奉
行
ゆ
1
奉
行
を
1
Cùng mở đầu bằng 奉
奉
願
180
奉
存
116
奉
公
63
奉
る
62
奉
り
50
奉
ら
44
奉
候
28
奉
上
23
奉
れ
10
奉
事
7
奉
奉
7
奉
使
6
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
仁勢物語
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
琉球往来(下) · tr. 28 · 1874?
願書控帳 · 1813–35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 23
御白書院御座席奉行勤方留外 · tr. 1 · 1803
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 22 · 1813–35
御白書院御座席奉行勤方留外 · tr. 1 · 1803
願書控帳 · tr. 72 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
覚 · tr. 1
願書控帳 · 1813–35
御白書院御座席奉行勤方留外 · tr. 1 · 1803
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 69 · 1813–35
願書控帳 · tr. 54 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 126
願書控帳 · tr. 58 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 127
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 81
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 13 · 1855