Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
契り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
契
り
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
契
り
8
契
𛃶
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
契
り
し
2
契
り
を
2
契
り
か
1
契
り
た
1
契
り
て
1
契
り
と
1
契
り
よ
1
契
り
結
1
Cùng mở đầu bằng 契
契
を
7
契
約
7
契
も
2
契
あ
1
契
お
1
契
か
1
契
な
1
契
に
1
契
る
1
契
情
1
契
浅
1
契
長
1
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台