Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
女なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
女
な
り
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
女
な
り
12
女
𛂂
り
3
女
な
𛃶
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
女
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 女な
女
な
れ
6
女
な
ら
5
女
な
ど
4
女
な
が
2
女
な
る
2
女
な
と
1
女
な
に
1
女
な
ん
1
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
物類称呼