Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
妻と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
妻
と
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
妻
と
7
妻
ト
1
妻
𛁻
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
妻
と
な
3
妻
と
い
1
妻
と
し
1
妻
と
は
1
妻
と
も
1
妻
と
妾
1
妻
と
書
1
Cùng mở đầu bằng 妻
妻
子
35
妻
の
32
妻
を
21
妻
に
16
妻
は
15
妻
女
11
妻
な
8
妻
さ
4
妻
も
4
妻
あ
3
妻
だ
3
妻
妾
3
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼