Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
姉の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
姉
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
姉
の
9
姉
𛂜
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
姉
の
お
3
姉
の
因
2
姉
の
い
1
姉
の
た
1
姉
の
大
1
姉
の
御
1
姉
の
語
1
Cùng mở đầu bằng 姉
姉
さ
34
姉
妹
16
姉
娣
8
姉
御
8
姉
が
5
姉
君
5
姉
は
4
姉
も
4
姉
弟
4
姉
波
4
姉
を
3
姉
に
2
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931