Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
始て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
始
て
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
始
て
14
始
𛁳
6
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
始
て
あ
2
始
て
生
2
始
て
よ
1
始
て
其
1
始
て
名
1
始
て
土
1
始
て
天
1
始
て
家
1
始
て
対
1
始
て
居
1
始
て
此
1
始
て
聞
1
Cùng mở đầu bằng 始
始
め
43
始
末
37
始
終
16
始
り
13
始
の
6
始
ま
6
始
と
5
始
よ
5
始
に
4
始
は
4
始
行
4
始
を
3
料理珍味集
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
骨董録 · tr. 50 · 1715
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931