Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
威を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
威
を
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
威
𛄜
6
威
を
3
威
ヲ
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
威
を
ふ
1
威
を
三
1
威
を
以
1
威
を
崇
1
威
を
振
1
威
を
逞
1
威
を
隣
1
Cùng mở đầu bằng 威
威
勢
17
威
王
13
威
儀
11
威
の
5
威
徳
4
威
於
3
威
と
2
威
に
2
威
㔟
2
威
光
2
威
服
2
威
烈
2
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 124 · 1838
救急摘方 2巻 · tr. 18 · 1856
賀茂社記録. 第12冊
蕃談 · tr. 145
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56