Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
娘を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
娘
を
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
娘
𛄜
14
娘
𛄚
3
娘
を
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
娘
を
う
1
娘
を
そ
1
娘
を
つ
1
娘
を
な
1
娘
を
ひ
1
娘
を
ま
1
娘
を
も
1
娘
を
京
1
娘
を
付
1
娘
を
内
1
娘
を
堺
1
娘
を
好
1
Cùng mở đầu bằng 娘
娘
の
31
娘
に
14
娘
は
13
娘
が
11
娘
子
11
娘
と
10
娘
お
8
娘
な
8
娘
気
6
娘
も
5
娘
心
4
娘
あ
3
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台