Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
子供
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
子
供
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
子
供
の
7
子
供
を
3
子
供
打
3
子
供
が
2
子
供
衆
2
子
供
で
1
子
供
と
1
子
供
に
1
子
供
大
1
子
供
童
1
Cùng mở đầu bằng 子
子
の
387
子
を
379
子
に
240
子
は
115
子
と
96
子
細
92
子
も
91
子
な
63
子
が
54
子
ど
50
子
王
43
子
共
34
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
願書控帳 · 1813–35
金平子供遊 2巻 · tr. 1 · 1784
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
願書控帳 · tr. 36 · 1813–35
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 25
春色梅児与美