Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
子君
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
子
君
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
子
君
臣
4
子
君
の
2
子
君
は
1
子
君
在
1
Cùng mở đầu bằng 子
子
の
387
子
を
379
子
に
240
子
は
115
子
と
96
子
細
92
子
も
91
子
な
63
子
が
54
子
ど
50
子
王
43
子
共
35
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 39
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 17
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 15
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 109
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 37
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 17
徒然草 2巻 · 1596–1624