Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
子孫
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
子
孫
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
子
孫
の
6
子
孫
ま
3
子
孫
を
3
子
孫
十
2
子
孫
繁
2
子
孫
こ
1
子
孫
ど
1
子
孫
に
1
子
孫
は
1
子
孫
も
1
子
孫
孫
1
子
孫
絶
1
Cùng mở đầu bằng 子
子
の
387
子
を
380
子
に
241
子
は
115
子
と
96
子
細
92
子
も
91
子
な
63
子
が
54
子
ど
50
子
王
43
子
共
34
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
膳部料理抄
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
物類称呼
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 99
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 19
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846
琉球唱曲 · tr. 4 · 1832
中山伝信録 巻五 · tr. 40 · 1721
琉球唱曲 · tr. 4 · 1832
琉球唱曲 · tr. 5 · 1832
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 103
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 95
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 69 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 41 · 1721
救荒事冝 · tr. 36 · 1866
徒然草 2巻 · 1596–1624