Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
字は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
字
は
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
字
は
12
字
ハ
6
字
𛂞
4
字
𛂦
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
字
は
い
1
字
は
さ
1
字
は
に
1
字
は
仁
1
字
は
仲
1
字
は
伯
1
字
は
其
1
字
は
君
1
字
は
士
1
字
は
書
1
字
は
欲
1
字
は
玄
1
Cùng mở đầu bằng 字
字
を
69
字
の
30
字
に
22
字
と
16
字
な
13
字
初
11
字
中
8
字
屋
7
字
𬻿
7
字
も
5
字
三
5
字
あ
4
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 19 · 1720
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
校異源氏物語. · tr. 10 · 1942
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931