Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
守り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
守
り
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
守
り
26
守
𛃲
5
守
𛃶
3
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
守
り
て
10
守
り
け
2
守
り
つ
2
守
り
し
1
守
り
た
1
守
り
の
1
守
り
や
1
守
り
三
1
守
り
侍
1
守
り
刀
1
守
り
吝
1
守
り
女
1
Cùng mở đầu bằng 守
守
の
20
守
に
14
守
ら
13
守
と
12
守
を
12
守
殿
9
守
臣
9
守
護
8
守
だ
7
守
る
7
守
信
6
守
備
6
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
南島紀事 下 · tr. 14 · 1886
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
東三河之古城 · tr. 18 · 1934
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923