Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
客の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
客
の
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
客
の
23
客
𛂙
7
客
𛂜
3
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
客
の
あ
1
客
の
う
1
客
の
お
1
客
の
ざ
1
客
の
と
1
客
の
み
1
客
の
も
1
客
の
や
1
客
の
便
1
客
の
坐
1
客
の
好
1
客
の
幸
1
Cùng mở đầu bằng 客
客
を
21
客
人
21
客
は
15
客
に
14
客
こ
11
客
も
11
客
と
8
客
い
7
客
な
7
客
比
7
客
あ
5
客
様
5
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928