Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
室に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
室
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
室
に
5
室
𛂋
5
室
𛂌
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
室
に
居
3
室
に
も
1
室
に
少
1
室
に
来
1
室
に
近
1
室
に
返
1
室
に
連
1
室
に
金
1
Cùng mở đầu bằng 室
室
町
11
室
の
10
室
を
6
室
内
4
室
家
4
室
村
4
室
津
4
室
さ
3
室
な
3
室
中
2
室
也
2
室
因
2
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
二人比丘尼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
長生法 · tr. 6 · 1867
昔話稲妻表紙 · tr. 141 · 1846
比翼連理花迺志満台
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 285 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624