Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
宿へ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
宿
へ
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
宿
へ
帰
3
宿
へ
の
2
宿
へ
は
2
宿
へ
も
2
宿
へ
い
1
宿
へ
お
1
宿
へ
け
1
宿
へ
つ
1
宿
へ
に
1
宿
へ
を
1
宿
へ
寄
1
宿
へ
年
1
Cùng mở đầu bằng 宿
宿
に
73
宿
の
35
宿
を
32
宿
王
12
宿
ひ
11
宿
り
8
宿
せ
7
宿
と
7
宿
も
7
宿
瘤
7
宿
さ
6
宿
な
6
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
竹斎
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美