Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
寐て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
寐
て
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
寐
𛁳
8
寐
て
5
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
寐
て
も
4
寐
て
ゐ
2
寐
て
い
1
寐
て
お
1
寐
て
か
1
寐
て
て
1
寐
て
で
1
寐
て
居
1
寐
て
待
1
Cùng mở đầu bằng 寐
寐
の
11
寐
る
9
寐
ま
5
寐
た
4
寐
な
4
寐
ら
4
寐
入
4
寐
巻
4
寐
し
3
寐
ず
3
寐
も
3
寐
や
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台