Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
察し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
察
し
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
察
𛁅
11
察
シ
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
察
し
て
7
察
し
心
2
察
し
に
1
察
し
や
1
Cùng mở đầu bằng 察
察
を
5
察
す
4
察
官
3
察
せ
2
察
ら
2
察
度
2
察
た
1
察
に
1
察
も
1
察
侍
1
察
其
1
察
微
1
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65