Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
尋る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
尋
る
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
尋
ル
7
尋
る
5
尋
𛃻
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
尋
る
に
5
尋
る
や
1
尋
る
事
1
尋
る
同
1
尋
る
鶴
1
Cùng mở đầu bằng 尋
尋
ね
45
尋
け
32
尋
常
19
尋
て
12
尋
ぬ
10
尋
給
7
尋
問
5
尋
行
5
尋
し
4
尋
ら
4
尋
候
4
尋
よ
3
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
養生一家春 · tr. 6 · 1830
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36