Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小なる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
な
る
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
小
な
𛃻
13
小
な
る
11
小
𛂂
𛃻
9
小
ナ
ル
3
小
𛂂
る
3
小
な
𛃽
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
34
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
小
な
な
る
Cùng mở đầu bằng 小な
小
な
ね
2
小
な
き
1
小
な
ら
1
小
な
り
1
小
な
智
1
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 4
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 48 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 36
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 8 · 1885
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 66 · 1891