Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小豆の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
豆
の
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
小
豆
の
16
小
豆
𛂜
7
小
豆
𛂙
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
小
豆
豆
の
Cùng mở đầu bằng 小豆
小
豆
を
18
小
豆
一
6
小
豆
と
4
小
豆
煮
4
小
豆
に
3
小
豆
餅
2
小
豆
さ
1
小
豆
め
1
小
豆
よ
1
小
豆
三
1
小
豆
二
1
小
豆
付
1
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
暦日往来 單 · 1875
物類称呼