Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
少く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
少
く
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
少
く
22
少
ク
5
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
少
く
は
4
少
く
い
2
少
く
ゐ
2
少
く
切
2
少
く
し
1
少
く
ま
1
少
く
も
1
少
く
わ
1
少
く
且
1
少
く
丸
1
少
く
入
1
少
く
喰
1
Cùng mở đầu bằng 少
少
し
270
少
な
37
少
も
29
少
か
27
少
の
23
少
入
18
少
茂
16
少
き
13
少
納
13
少
つ
10
少
将
10
少
を
9
飯百珍伝
料理秘伝抄 · 1684
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
飯百珍伝
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
物類称呼
漂流紀事 · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
袖珍防疫必携 · tr. 49 · 1912
袖珍防疫必携 · tr. 32 · 1912
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928