Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
尤な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
尤
な
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
尤
な
5
尤
𛂂
3
尤
ナ
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
尤
な
り
4
尤
な
る
2
尤
な
理
1
尤
な
筋
1
Cùng mở đầu bằng 尤
尤
も
14
尤
と
9
尤
愛
6
尤
御
5
尤
此
5
尤
に
4
尤
さ
3
尤
つ
3
尤
何
3
尤
候
3
尤
水
3
尤
あ
2
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798