Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
尾張
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
尾
張
70 lần
Tất cả
70
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
52
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
尾
張
に
28
尾
張
辺
7
尾
張
の
4
尾
張
国
3
尾
張
越
3
尾
張
も
2
尾
張
及
2
尾
張
こ
1
尾
張
を
1
尾
張
上
1
尾
張
伊
1
尾
張
屋
1
Cùng mở đầu bằng 尾
尾
州
31
尾
を
22
尾
の
18
尾
よ
15
尾
に
9
尾
花
8
尾
は
5
尾
左
5
尾
草
5
尾
か
4
尾
が
4
尾
羽
4
玉くしげ · 1789
仁勢物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
琉球藩史 一之巻 · tr. 11 · 1874
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
小梁河氏従先祖代々 · tr. 2
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼