Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
居る所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
居
る
所
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
居
𛃻
所
9
居
る
所
3
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
居
る
る
所
Cùng mở đầu bằng 居る
居
る
か
23
居
る
の
18
居
る
と
9
居
る
も
9
居
る
が
7
居
る
だ
7
居
る
に
6
居
る
こ
5
居
る
事
4
居
る
客
4
居
る
う
3
居
る
け
3
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美