Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
屋を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
屋
を
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
屋
𛄜
16
屋
を
10
屋
ヲ
9
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
屋
を
か
3
屋
を
作
3
屋
を
し
2
屋
を
出
2
屋
を
ど
1
屋
を
め
1
屋
を
や
1
屋
を
倒
1
屋
を
借
1
屋
を
助
1
屋
を
厭
1
屋
を
呼
1
Cùng mở đầu bằng 屋
屋
の
218
屋
に
101
屋
敷
77
屋
と
45
屋
へ
24
屋
も
22
屋
は
20
屋
が
17
屋
形
17
屋
根
15
屋
中
14
屋
し
13
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
安政風聞集 上中下 全 · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
賀茂社記録. 第12冊
蕃談 · tr. 50
琉球藩史 一之巻 · tr. 39 · 1874
勇魚取絵詞 · tr. 40 · 1832
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931