Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
崩れ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
崩
れ
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
崩
れ
9
崩
レ
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
崩
れ
て
2
崩
れ
給
2
崩
れ
か
1
崩
れ
ず
1
崩
れ
ぬ
1
崩
れ
又
1
崩
れ
損
1
崩
れ
易
1
Cùng mở đầu bằng 崩
崩
し
10
崩
御
6
崩
す
2
崩
せ
2
崩
が
1
崩
さ
1
崩
る
1
崩
初
1
崩
地
1
崩
堂
1
崩
子
1
崩
幾
1
椿説弓張月
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
安政見聞録 上 · tr. 20
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
物類称呼
物類称呼