Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
州南
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
州
南
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
州
南
部
12
Cùng mở đầu bằng 州
州
に
222
州
の
36
州
及
19
州
辺
17
州
堺
12
州
流
8
州
と
7
州
を
7
州
仙
7
州
上
6
州
よ
5
州
大
5
虚南留別志 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 28 · 1721
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 26 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 32 · 1721