Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
工に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
工
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
工
に
7
工
𛂇
1
工
𛂉
1
工
𛂌
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
工
に
あ
2
工
に
は
2
工
に
し
1
工
に
て
1
工
に
双
1
工
に
金
1
工
に
馬
1
Cùng mở đầu bằng 工
工
夫
25
工
の
10
工
面
8
工
人
7
工
を
5
工
み
4
工
が
3
工
は
3
工
も
3
工
匠
3
工
何
2
工
商
2
歌学提要 · 1843–50
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
徒然草 2巻 · 1596–1624