Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
差別
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
差
別
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
差
別
あ
6
差
別
な
4
差
別
を
3
差
別
有
3
差
別
も
2
差
別
が
1
差
別
し
1
差
別
と
1
差
別
に
1
差
別
は
1
差
別
知
1
Cùng mở đầu bằng 差
差
上
16
差
出
16
差
合
8
差
遣
7
差
ひ
6
差
あ
5
差
し
5
差
た
4
差
図
4
差
置
4
差
に
3
差
人
3
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
南総里見八犬伝 · 1823
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
救急撮要 · tr. 71 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
麻疹要論 · tr. 13 · 1799
救急撮要 · tr. 62 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22